Cách dùng "那 那你打算 再低沉几天呢" (nà nà nǐ dǎ suàn zài dī chén jǐ tiān ne) trong hội thoại tiếng Trung
那 那你打算 再低沉几天呢
Vậy... vậy anh định buồn thêm mấy ngày nữa?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
5:07
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也对 | yě duì | Cũng đúng. |
| 2▶ | 那 那你打算 再低沉几天呢 | nà nà nǐ dǎ suàn zài dī chén jǐ tiān ne | Vậy... vậy anh định buồn thêm mấy ngày nữa? |
| 3 | 你不 你不理我 我很难受的 我浑身都刺挠啊 | nǐ bù nǐ bù lǐ wǒ wǒ hěn nán shòu de wǒ hún shēn dōu cì náo a | Anh cứ... anh cứ bỏ mặc em, em khó chịu lắm, cả người em như bị châm chích vậy! |
More Clips From Episode
Total 177 clips (Page 3 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
dào zhè bǎ suì shù le gèng bié tán leđã đến tuổi này rồi càng không cần phải yêu đương nữa.

HSK 4
0:03s
wǒ bà jiù shì sā shǒu zhǎng guì zhǐ gěi qiánBố con chỉ là một người đưa tiền rồi thôi, chỉ biết đưa tiền,

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zài shuō le bù jiù shì tiān shuāng kuài zi de shì maHơn nữa, chẳng phải chỉ là chuyện thêm một đôi đũa thôi sao?

HSK 7
0:03s
bà nǐ jiù bié cāo xīn le wǒ men wǒ men zì jǐ kàn zhe bàn aBố, bố đừng lo nữa! Bọn con... bọn con sẽ tự xử.

HSK 4
0:03s
wèi shén me wǒ de shēng mìng zhòng méi yǒu bié de nán rén[Tại sao trong cuộc đời của em] [không có người đàn ông khác?]

HSK 3
0:03s
jīn tiān bù hǎo yì sī a chí dào le liǎng gè xiǎo shíHôm nay thành thật xin lỗi, muộn mất hai tiếng đồng hồ.

HSK 6
0:03s
dài yé yé qù yī yuàn jiǎn chá dān wù le yī xiē gōng fuTôi đưa ông nội đến bệnh viện kiểm tra, nên đã chậm trễ.

HSK 7
0:03s
lǎo nián chī dāi ma zhǐ néng yuè lái yuè yán zhòngBệnh Alzheimer, chỉ càng ngày càng nặng.








