Cách dùng "说什么傻话呢 当然是了" (shuō shén me shǎ huà ne dāng rán shì le) trong hội thoại tiếng Trung
说什么傻话呢 当然是了
Nói vớ vẩn gì vậy? Đương nhiên là có rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
2:37
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你都不用我的钱 我们还是不是一家人 | nǐ dōu bù yòng wǒ de qián wǒ men hái shì bú shì yī jiā rén | cũng không chịu dùng tiền của em. Chúng ta có còn lại người một nhà nữa hay không? |
| 2▶ | 说什么傻话呢 当然是了 | shuō shén me shǎ huà ne dāng rán shì le | Nói vớ vẩn gì vậy? Đương nhiên là có rồi. |
| 3 | 我一直觉得 有血缘的 不一定能成为家人 | wǒ yì zhí jué de yǒu xuè yuán de bù yí dìng néng chéng wéi jiā rén | Em luôn cảm thấy có huyết thống với nhau chưa chắc sẽ trở thành người một nhà, |
More Clips From Episode
Total 177 clips (Page 7 of 9)
HSK 5
0:03s
nǐ yào tā diàn huà gàn má ya wǒ wèn wèn tāCô lấy số điện thoại của anh ta làm gì? Tôi hỏi anh ta,

HSK 7
0:03s
nǐ bié chě méi yòng de wǒ jiù wèn wèn nǐAnh đừng nói những lời vô dụng. Tôi chỉ muốn hỏi anh,

HSK 5
0:03s
wǒ jiù xiǎng zhe duàn le tā jīng jì lái yuán[Nên tôi đã nghĩ,] [cắt đứt nguồn tiền của nó,]

HSK 4
0:03s
tā zì jǐ dǎ gōng zhuàn xué fèi zhuàn shēng huó fèi[nó tự đi làm] [kiếm tiền học phí, tiền sinh hoạt,]

HSK 6
0:03s
lèng shì yǎo yá gěi chēng xià lái le zhè shì shén me shí hòu de shì[cắn chặt răng mà chịu đựng.] Đấy là chuyện từ lúc nào?

HSK 4
0:03s
jiù shì xiǎng ràng tā lǎo lǎo shí shí jiào wǒ yī shēng bà bà[Chỉ là muốn nói gọi tôi] [một tiếng bố đàng hoàng,]

HSK 4
0:03s
zi qiū yào shì quē qián wèi shén me bù zì jǐ gēn wǒ yào ne[Nếu Tử Thu thiếu tiền,] [sao không tự mình xin tôi?]

HSK 1
0:03s











