Cách dùng "他以为是我唯一的儿子" (tā yǐ wéi shì wǒ wéi yī de ér zi) trong hội thoại tiếng Trung
他以为是我唯一的儿子
[Nó tưởng nó là đứa con duy nhất của tôi]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
30:09
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 跟李家那边断了 多给点钱打发了 | gēn lǐ jiā nà biān duàn le duō gěi diǎn qián dǎ fā le | [cắt đứt hoàn toàn với nhà họ Lý,] [cho thêm chút tiền rồi thôi.] |
| 2▶ | 他以为是我唯一的儿子 | tā yǐ wéi shì wǒ wéi yī de ér zi | [Nó tưởng nó là đứa con duy nhất của tôi] |
| 3 | 就跟我拿乔 | jiù gēn wǒ ná qiáo | [nên làm ra vẻ.] |
More Clips From Episode
Total 177 clips (Page 3 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
dào zhè bǎ suì shù le gèng bié tán leđã đến tuổi này rồi càng không cần phải yêu đương nữa.

HSK 4
0:03s
wǒ bà jiù shì sā shǒu zhǎng guì zhǐ gěi qiánBố con chỉ là một người đưa tiền rồi thôi, chỉ biết đưa tiền,

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zài shuō le bù jiù shì tiān shuāng kuài zi de shì maHơn nữa, chẳng phải chỉ là chuyện thêm một đôi đũa thôi sao?

HSK 7
0:03s
bà nǐ jiù bié cāo xīn le wǒ men wǒ men zì jǐ kàn zhe bàn aBố, bố đừng lo nữa! Bọn con... bọn con sẽ tự xử.

HSK 4
0:03s
wèi shén me wǒ de shēng mìng zhòng méi yǒu bié de nán rén[Tại sao trong cuộc đời của em] [không có người đàn ông khác?]

HSK 3
0:03s
jīn tiān bù hǎo yì sī a chí dào le liǎng gè xiǎo shíHôm nay thành thật xin lỗi, muộn mất hai tiếng đồng hồ.

HSK 6
0:03s
dài yé yé qù yī yuàn jiǎn chá dān wù le yī xiē gōng fuTôi đưa ông nội đến bệnh viện kiểm tra, nên đã chậm trễ.

HSK 7
0:03s
lǎo nián chī dāi ma zhǐ néng yuè lái yuè yán zhòngBệnh Alzheimer, chỉ càng ngày càng nặng.








