Cách dùng "这就是 爱得深沉" (zhè jiù shì ài dé shēn chén) trong hội thoại tiếng Trung
这就是 爱得深沉
Đây chính là tình yêu sâu đậm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
25:08
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 天哪 还不想让你多想 太感人了 | tiān nǎ hái bù xiǎng ràng nǐ duō xiǎng tài gǎn rén le | Trời ơi, lại không muốn anh nghĩ nhiều. Quá cảm động! |
| 2▶ | 这就是 爱得深沉 | zhè jiù shì ài dé shēn chén | Đây chính là tình yêu sâu đậm. |
| 3 | 我们从小到大 不都是这样吗 我们俩闯祸 | wǒ men cóng xiǎo dào dà bù dōu shì zhè yàng ma wǒ men liǎ chuǎng huò | Chúng ta từ nhỏ đến lớn đều như vậy không phải sao? Hai chúng ta gây họa, |
More Clips From Episode
Total 177 clips (Page 7 of 9)
HSK 5
0:03s
nǐ yào tā diàn huà gàn má ya wǒ wèn wèn tāCô lấy số điện thoại của anh ta làm gì? Tôi hỏi anh ta,

HSK 7
0:03s
nǐ bié chě méi yòng de wǒ jiù wèn wèn nǐAnh đừng nói những lời vô dụng. Tôi chỉ muốn hỏi anh,

HSK 5
0:03s
wǒ jiù xiǎng zhe duàn le tā jīng jì lái yuán[Nên tôi đã nghĩ,] [cắt đứt nguồn tiền của nó,]

HSK 4
0:03s
tā zì jǐ dǎ gōng zhuàn xué fèi zhuàn shēng huó fèi[nó tự đi làm] [kiếm tiền học phí, tiền sinh hoạt,]

HSK 6
0:03s
lèng shì yǎo yá gěi chēng xià lái le zhè shì shén me shí hòu de shì[cắn chặt răng mà chịu đựng.] Đấy là chuyện từ lúc nào?

HSK 4
0:03s
jiù shì xiǎng ràng tā lǎo lǎo shí shí jiào wǒ yī shēng bà bà[Chỉ là muốn nói gọi tôi] [một tiếng bố đàng hoàng,]

HSK 4
0:03s
zi qiū yào shì quē qián wèi shén me bù zì jǐ gēn wǒ yào ne[Nếu Tử Thu thiếu tiền,] [sao không tự mình xin tôi?]

HSK 1
0:03s











