Cách dùng "催了催进度 蠢货" (cuī le cuī jìn dù chǔn huò) trong hội thoại tiếng Trung
催了催进度 蠢货
thúc giục tiến độ… Đồ ngu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
9:31
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 哥哥事务繁多 今日我替哥哥 去那个墨坊瞧了一眼 | gē gē shì wù fán duō jīn rì wǒ tì gē gē qù nà ge mò fāng qiáo le yī yǎn | Ca ca bận rộn nhiều việc, hôm nay ta đã thay ca ca tới phường mực đó xem thử, |
| 2▶ | 催了催进度 蠢货 | cuī le cuī jìn dù chǔn huò | thúc giục tiến độ… Đồ ngu. |
| 3 | 谁让你去的 我跟你说过多少遍 最近风声紧 | shuí ràng nǐ qù de wǒ gēn nǐ shuō guò duō shǎo biàn zuì jìn fēng shēng jǐn | Ai cho đệ đi? Ta đã nói với đệ bao nhiêu lần rồi? Dạo này tình hình căng thẳng, |
More Clips From Episode
Total 98 clips (Page 3 of 5)
HSK 6
0:03s
jiāng jūn qiú qiú nín jiù jiù tā ba yí dìng hái yǒu bàn fǎ deTướng quân, xin ngài hãy cứu huynh ấy. Nhất định vẫn còn cách mà.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò shì wǎng rì nǐ shuō de zhè xiē huà dǎo shì yǒu kě néngNếu là ngày trước, những lời cô nói có lẽ còn có khả năng.

HSK 4
0:03s
shuō dé hái tǐng yǒu jīng yàn de yǒu rén jiào guò wǒNghe có vẻ nhiều kinh nghiệm ghê nhỉ. Có người từng dạy ta.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhī fǔ dà rén zěn me shuō jīng chéng lái de jǐ gè yì kǒu tóng shēngTri phủ đại nhân nói sao? Mấy người từ kinh thành đến đều nói

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s











