Cách dùng "可我不想他再做傻事" (kě wǒ bù xiǎng tā zài zuò shǎ shì) trong hội thoại tiếng Trung
可我不想他再做傻事
nhưng ta không muốn nó làm chuyện ngốc nghếch nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
10:57
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我知道他是回来报仇的 | wǒ zhī dào tā shì huí lái bào chóu de | Ta biết nó quay về là để báo thù |
| 2▶ | 可我不想他再做傻事 | kě wǒ bù xiǎng tā zài zuò shǎ shì | nhưng ta không muốn nó làm chuyện ngốc nghếch nữa. |
| 3 | 婆婆 您怎么来了 | pó po nín zěn me lái le | Bà bà, sao người lại tới đây? |
More Clips From Episode
Total 98 clips (Page 3 of 5)
HSK 6
0:03s
jiāng jūn qiú qiú nín jiù jiù tā ba yí dìng hái yǒu bàn fǎ deTướng quân, xin ngài hãy cứu huynh ấy. Nhất định vẫn còn cách mà.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò shì wǎng rì nǐ shuō de zhè xiē huà dǎo shì yǒu kě néngNếu là ngày trước, những lời cô nói có lẽ còn có khả năng.

HSK 4
0:03s
shuō dé hái tǐng yǒu jīng yàn de yǒu rén jiào guò wǒNghe có vẻ nhiều kinh nghiệm ghê nhỉ. Có người từng dạy ta.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhī fǔ dà rén zěn me shuō jīng chéng lái de jǐ gè yì kǒu tóng shēngTri phủ đại nhân nói sao? Mấy người từ kinh thành đến đều nói

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s











