Cách dùng "你肯定要陪我一起去的" (nǐ kěn dìng yào péi wǒ yì qǐ qù de) trong hội thoại tiếng Trung
你肯定要陪我一起去的
huynh chắc chắn phải đi cùng ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
3:52
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我想去看看大海 那那个时候 | wǒ xiǎng qù kàn kàn dà hǎi nà nà ge shí hòu | ta muốn đi ngắm biển. Đến khi đó, |
| 2▶ | 你肯定要陪我一起去的 | nǐ kěn dìng yào péi wǒ yì qǐ qù de | huynh chắc chắn phải đi cùng ta. |
| 3 | 你干吗老这么看着我呀 | nǐ gàn má lǎo zhè me kàn zhe wǒ ya | Sao huynh cứ nhìn ta mãi thế? |
More Clips From Episode
Total 98 clips (Page 3 of 5)
HSK 6
0:03s
jiāng jūn qiú qiú nín jiù jiù tā ba yí dìng hái yǒu bàn fǎ deTướng quân, xin ngài hãy cứu huynh ấy. Nhất định vẫn còn cách mà.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò shì wǎng rì nǐ shuō de zhè xiē huà dǎo shì yǒu kě néngNếu là ngày trước, những lời cô nói có lẽ còn có khả năng.

HSK 4
0:03s
shuō dé hái tǐng yǒu jīng yàn de yǒu rén jiào guò wǒNghe có vẻ nhiều kinh nghiệm ghê nhỉ. Có người từng dạy ta.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhī fǔ dà rén zěn me shuō jīng chéng lái de jǐ gè yì kǒu tóng shēngTri phủ đại nhân nói sao? Mấy người từ kinh thành đến đều nói

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s











