Cách dùng "我 我终究说得晚了" (wǒ wǒ zhōng jiū shuō dé wǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
我 我终究说得晚了
Ta... cuối cùng ta vẫn nói ra muộn quá.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
26:52
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 晚了 | wǎn le | Muộn rồi. |
| 2▶ | 我 我终究说得晚了 | wǒ wǒ zhōng jiū shuō dé wǎn le | Ta... cuối cùng ta vẫn nói ra muộn quá. |
| 3 | 八爷 | bā yé | Bát gia, |
More Clips From Episode
Total 98 clips (Page 3 of 5)
HSK 6
0:03s
jiāng jūn qiú qiú nín jiù jiù tā ba yí dìng hái yǒu bàn fǎ deTướng quân, xin ngài hãy cứu huynh ấy. Nhất định vẫn còn cách mà.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò shì wǎng rì nǐ shuō de zhè xiē huà dǎo shì yǒu kě néngNếu là ngày trước, những lời cô nói có lẽ còn có khả năng.

HSK 4
0:03s
shuō dé hái tǐng yǒu jīng yàn de yǒu rén jiào guò wǒNghe có vẻ nhiều kinh nghiệm ghê nhỉ. Có người từng dạy ta.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhī fǔ dà rén zěn me shuō jīng chéng lái de jǐ gè yì kǒu tóng shēngTri phủ đại nhân nói sao? Mấy người từ kinh thành đến đều nói

HSK 6
0:03s












