Cách dùng "多好的一个女孩子呀" (duō hǎo de yí gè nǚ hái zi ya) trong hội thoại tiếng Trung

duōhǎodeháiziya

là một cô gái tốt biết bao.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
21:24
TMDB ID
287760
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1善良shàn liángtốt bụng,
2多好的一个女孩子呀duō hǎo de yí gè nǚ hái zi yalà một cô gái tốt biết bao.
3就是她当爸爸的不行jiù shì tā dāng bà bà de bù xíngNhưng bố của nó không tốt,

More Clips From Episode

Total 98 clips (Page 3 of 5)
那是多少人挤破了头 都进不去的地儿
HSK 5
0:03s
nà shì duō shǎo rén jǐ pò le tóu dōu jìn bù qù de dì érđấy là nơi bao nhiêu người chen sứt đầu mẻ trán còn không vào được.

我呢 就跟你们说句实话
HSK 6
0:03s
wǒ ne jiù gēn nǐ men shuō jù shí huàTôi nói thật với hai đứa,

给个县长都不换
HSK 3
0:03s
gěi gè xiàn zhǎng dōu bù huàncho làm chủ tịch huyện cũng không thèm.

今儿呢 我就把这话说死了
HSK 4
0:03s
jīn ér ne wǒ jiù bǎ zhè huà shuō sǐ leHôm nay tôi nói luôn này,

工作还是走南闯北的 你就能那么保证
HSK 4
0:03s
gōng zuò hái shì zǒu nán chuǎng běi de nǐ jiù néng nà me bǎo zhèngcông việc còn suốt ngày phải vào Nam ra Bắc. Bác có thể đảm bảo

他能踏踏实实 跟林梅过一辈子呀
HSK 6
0:03s
tā néng tà tà shí shí gēn lín méi guò yī bèi zi yaanh ta có thể sống yên ổn cả đời với Lâm Mai à?

我们家从上到下 从里到外
HSK 2
0:03s
wǒ men jiā cóng shàng dào xià cóng lǐ dào wàinhà cháu từ trên xuống dưới, từ trong ra ngoài,

你说你不能只看 眼前的这点日子呀
HSK 5
0:03s
nǐ shuō nǐ bù néng zhǐ kàn yǎn qián de zhè diǎn rì zi yabác không thể chỉ nhìn cuộc sống hiện tại được,

那不真成近视眼了吗 人这一辈子这么长
HSK 6
0:03s
nà bù zhēn chéng jìn shì yǎn le ma rén zhè yī bèi zi zhè me zhǎngthế là cận thị thật còn gì? Cuộc đời dài như vậy,

我们得往长远了看呀
HSK 5
0:03s
wǒ men dé wǎng cháng yuǎn le kàn yachúng ta phải nhìn xa ra chứ.

林梅真心想跟谁在一起 您得看明白
HSK 7
0:03s
lín méi zhēn xīn xiǎng gēn shuí zài yì qǐ nín dé kàn míng báiLâm Mai thật lòng muốn ở bên ai, bác phải nhìn cho rõ.

我是说假如啊
HSK 5
0:03s
wǒ shì shuō jiǎ rú aTôi giả sử thế này,

那就等到你落实以后再说吧
HSK 7
0:03s
nà jiù děng dào nǐ luò shí yǐ hòu zài shuō baVậy đợi cậu có công việc rồi tính tiếp.

费霓这小嘴叭叭叭地一通说 但是
HSK 4
0:03s
fèi ní zhè xiǎo zuǐ bā bā bā dì yí tòng shuō dàn shìPhí Nghê nói liến thoắng một hồi, nhưng

那也得看工作落实到哪了
HSK 7
0:03s
nà yě dé kàn gōng zuò luò shí dào nǎ leVẫn phải xem công việc thế nào đã.

爸 您今天这么好兴致啊 专程找我来喝酒
HSK 7
0:03s
bà nín jīn tiān zhè me hǎo xìng zhì a zhuān chéng zhǎo wǒ lái hē jiǔBố, hôm nay bố cao hứng thế ạ? Còn rủ riêng con uống rượu nữa.

够 够 够 够了爸 谢谢
HSK 4
0:03s
gòu gòu gòu gòu le bà xiè xièĐủ rồi ạ. Đủ rồi, bố, con cảm ơn.

就没挪过窝 那你给我讲讲
HSK 7
0:03s
jiù méi nuó guò wō nà nǐ gěi wǒ jiǎng jiǎngChưa từng chuyển chỗ. Thế con kể bố nghe

好好 来来来 深一个 来
HSK 4
0:03s
hǎo hǎo lái lái lái shēn yí gè láiTốt. Nào, uống cạn một ly nào.

这就把我给收了
HSK 3
0:03s
zhè jiù bǎ wǒ gěi shōu lelà họ nhận bố luôn.