Cách dùng "能干点啥 能干点啥你" (néng gàn diǎn shá néng gàn diǎn shá nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
能干点啥 能干点啥你
Chẳng được tích sự gì, chẳng được tích sự gì cả.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:43
kuài qù zhǎo qù zhǎo qù zǐ xì diǎn a
快去找去 找去 仔细点啊
“Mau đi tìm đi, đi tìm đi. Tìm kỹ vào đấy.”
LINE 0224:48
PLAYING SCENEnéng gàn diǎn shá néng gàn diǎn shá nǐ
能干点啥 能干点啥你
“Chẳng được tích sự gì, chẳng được tích sự gì cả.”
LINE 0324:51
nǐ你
zhè这
hǔ虎
xué穴
shì是
jìn进
le了
“Anh vào hang cọp rồi đấy,”
Show Information