Cách dùng "我是她爱人 现在可以管了吧" (wǒ shì tā ài rén xiàn zài kě yǐ guǎn le ba) trong hội thoại tiếng Trung
我是她爱人 现在可以管了吧
Tôi là chồng cô ấy, giờ tôi nhúng tay vào được rồi chứ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
37:52
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你谁啊你 关你什么事啊 | nǐ shuí a nǐ guān nǐ shén me shì a | Anh là ai vậy hả? Liên quan gì đến anh? |
| 2▶ | 我是她爱人 现在可以管了吧 | wǒ shì tā ài rén xiàn zài kě yǐ guǎn le ba | Tôi là chồng cô ấy, giờ tôi nhúng tay vào được rồi chứ? |
| 3 | 我要是把脚放下去 你愿意吗 | wǒ yào shì bǎ jiǎo fàng xià qù nǐ yuàn yì ma | Nếu tôi cũng bỏ chân xuống thì anh có chịu không? |
More Clips From Episode
Total 98 clips (Page 3 of 5)
HSK 5
0:03s
nà shì duō shǎo rén jǐ pò le tóu dōu jìn bù qù de dì érđấy là nơi bao nhiêu người chen sứt đầu mẻ trán còn không vào được.

HSK 4
0:03s
gōng zuò hái shì zǒu nán chuǎng běi de nǐ jiù néng nà me bǎo zhèngcông việc còn suốt ngày phải vào Nam ra Bắc. Bác có thể đảm bảo

HSK 6
0:03s
tā néng tà tà shí shí gēn lín méi guò yī bèi zi yaanh ta có thể sống yên ổn cả đời với Lâm Mai à?

HSK 2
0:03s
wǒ men jiā cóng shàng dào xià cóng lǐ dào wàinhà cháu từ trên xuống dưới, từ trong ra ngoài,

HSK 5
0:03s
nǐ shuō nǐ bù néng zhǐ kàn yǎn qián de zhè diǎn rì zi yabác không thể chỉ nhìn cuộc sống hiện tại được,

HSK 6
0:03s
nà bù zhēn chéng jìn shì yǎn le ma rén zhè yī bèi zi zhè me zhǎngthế là cận thị thật còn gì? Cuộc đời dài như vậy,

HSK 7
0:03s
lín méi zhēn xīn xiǎng gēn shuí zài yì qǐ nín dé kàn míng báiLâm Mai thật lòng muốn ở bên ai, bác phải nhìn cho rõ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
fèi ní zhè xiǎo zuǐ bā bā bā dì yí tòng shuō dàn shìPhí Nghê nói liến thoắng một hồi, nhưng

HSK 7
0:03s
bà nín jīn tiān zhè me hǎo xìng zhì a zhuān chéng zhǎo wǒ lái hē jiǔBố, hôm nay bố cao hứng thế ạ? Còn rủ riêng con uống rượu nữa.

HSK 7
0:03s








