Cách dùng "吃好睡好不容易" (chī hǎo shuì hǎo bù róng yì) trong hội thoại tiếng Trung
吃好睡好不容易
chī hǎo shuì hǎo bù róng yì
thì khó mà ăn no ngủ kĩ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
15:05
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 坏事做多少就得承担多少 带着这些负担 | huài shì zuò duō shǎo jiù dé chéng dān duō shǎo dài zhe zhè xiē fù dān | làm bao nhiêu việc ác thì phải gánh vác bấy nhiêu. Mang theo những gánh nặng này |
| 2▶ | 坏事做多少就得承担多少 带着这些负担 | huài shì zuò duō shǎo jiù dé chéng dān duō shǎo dài zhe zhè xiē fù dān | làm bao nhiêu việc ác thì phải gánh vác bấy nhiêu. Mang theo những gánh nặng này |
| 3 | 我给蔡大人的这剂药 | wǒ gěi cài dà rén de zhè jì yào | E là thuốc mà ta cho Thái đại nhân |
