Cách dùng "都是我干的" (dōu shì wǒ gàn de) trong hội thoại tiếng Trung
都是我干的
dōu shì wǒ gàn de
đều là ta làm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
10:19
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这一切 | zhè yī qiè | Tất cả mọi việc |
| 2▶ | 都是我干的 | dōu shì wǒ gàn de | đều là ta làm. |
| 3 | 这里的这些金银 | zhè lǐ de zhè xiē jīn yín | Số vàng bạc ở đây |
More Clips From Episode
Total 61 clips (Page 2 of 4)
HSK 7
0:03s
hái ér gǎn xiè fù qīn de yǎng yù zhī ēn nín hái jì deCon cảm tạ ơn dưỡng dục của phụ thân. Người còn nhớ

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè qián fāng xiōng xiǎn nǐ yí gè rén dān qiāng pǐ mǎPhía trước đầy rẫy hiểm nguy, một mình ngươi đơn thương độc mã,

HSK 7
0:03s
wǒ dān xīn huì yǒu wēi xiǎn shèn zhì shì xìng mìng zhī yōuta lo là sẽ rất nguy hiểm, thậm chí còn nguy hại đến tính mạng.

HSK 7
0:03s
jiù cóng lái méi yǒu gù jí guò bié rén de gǎn shòuTừ trước đến nay chưa từng để tâm đến cảm nhận của người khác.

HSK 6
0:03s
zhè yì diǎn zán men fū qī liǎ dǎo shì tǐng xiàng deở điểm này, phu thê chúng ta quả thật rất giống nhau.













