Cách dùng "都是我干的" (dōu shì wǒ gàn de) trong hội thoại tiếng Trung
都是我干的
dōu shì wǒ gàn de
đều là ta làm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
10:19
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这一切 | zhè yī qiè | Tất cả mọi việc |
| 2▶ | 都是我干的 | dōu shì wǒ gàn de | đều là ta làm. |
| 3 | 这里的这些金银 | zhè lǐ de zhè xiē jīn yín | Số vàng bạc ở đây |
