Cách dùng "可事到如今 她无影无踪" (kě shì dào rú jīn tā wú yǐng wú zōng) trong hội thoại tiếng Trung
可事到如今 她无影无踪
nhưng đến bây giờ vẫn không thấy đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
0:26
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 举报人是范云 | jǔ bào rén shì fàn yún | Người tố cáo là Phạm Vân, |
| 2▶ | 可事到如今 她无影无踪 | kě shì dào rú jīn tā wú yǐng wú zōng | nhưng đến bây giờ vẫn không thấy đâu. |
| 3 | 她 | tā | Cô ta... |
