Cách dùng "你敢不敢摘下面具" (nǐ gǎn bù gǎn zhāi xià miàn jù) trong hội thoại tiếng Trung
你敢不敢摘下面具
ngươi có dám gỡ mặt nạ không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
4:06
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 城主让我喝我就喝 但是我今天喝下此药 | chéng zhǔ ràng wǒ hē wǒ jiù hē dàn shì wǒ jīn tiān hē xià cǐ yào | Thành chủ bảo ta uống thì ta uống. Nhưng hôm nay ta uống thuốc này, |
| 2▶ | 你敢不敢摘下面具 | nǐ gǎn bù gǎn zhāi xià miàn jù | ngươi có dám gỡ mặt nạ không? |
| 3 | 如若我姜殊今日 可以摘下面具 你便可以喝掉这药 | rú ruò wǒ jiāng shū jīn rì kě yǐ zhāi xià miàn jù nǐ biàn kě yǐ hē diào zhè yào | Nếu hôm nay Khương Thù ta có thể gỡ mặt nạ là ông có thể uống thuốc này? |
More Clips From Episode
Total 61 clips (Page 2 of 4)
HSK 7
0:03s
hái ér gǎn xiè fù qīn de yǎng yù zhī ēn nín hái jì deCon cảm tạ ơn dưỡng dục của phụ thân. Người còn nhớ

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè qián fāng xiōng xiǎn nǐ yí gè rén dān qiāng pǐ mǎPhía trước đầy rẫy hiểm nguy, một mình ngươi đơn thương độc mã,

HSK 7
0:03s
wǒ dān xīn huì yǒu wēi xiǎn shèn zhì shì xìng mìng zhī yōuta lo là sẽ rất nguy hiểm, thậm chí còn nguy hại đến tính mạng.

HSK 7
0:03s
jiù cóng lái méi yǒu gù jí guò bié rén de gǎn shòuTừ trước đến nay chưa từng để tâm đến cảm nhận của người khác.

HSK 6
0:03s
zhè yì diǎn zán men fū qī liǎ dǎo shì tǐng xiàng deở điểm này, phu thê chúng ta quả thật rất giống nhau.













