Cách dùng "你说吧你" (nǐ shuō ba nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你说吧你
nǐ shuō ba nǐ
Ông nói đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
10:09
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我 | wǒ | Ta... |
| 2▶ | 你说吧你 | nǐ shuō ba nǐ | Ông nói đi. |
| 3 | 我认罪 | wǒ rèn zuì | Ta nhận tội. |
More Clips From Episode
Total 61 clips (Page 2 of 4)
HSK 7
0:03s
hái ér gǎn xiè fù qīn de yǎng yù zhī ēn nín hái jì deCon cảm tạ ơn dưỡng dục của phụ thân. Người còn nhớ

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè qián fāng xiōng xiǎn nǐ yí gè rén dān qiāng pǐ mǎPhía trước đầy rẫy hiểm nguy, một mình ngươi đơn thương độc mã,

HSK 7
0:03s
wǒ dān xīn huì yǒu wēi xiǎn shèn zhì shì xìng mìng zhī yōuta lo là sẽ rất nguy hiểm, thậm chí còn nguy hại đến tính mạng.

HSK 7
0:03s
jiù cóng lái méi yǒu gù jí guò bié rén de gǎn shòuTừ trước đến nay chưa từng để tâm đến cảm nhận của người khác.

HSK 6
0:03s
zhè yì diǎn zán men fū qī liǎ dǎo shì tǐng xiàng deở điểm này, phu thê chúng ta quả thật rất giống nhau.













