Cách dùng "什么夫妻呀" (shén me fū qī ya) trong hội thoại tiếng Trung
什么夫妻呀
shén me fū qī ya
phu thê gì chứ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
24:16
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 夫 | fū | Phu... |
| 2▶ | 什么夫妻呀 | shén me fū qī ya | phu thê gì chứ? |
| 3 | 刚刚城主称我为范大人 咱们现在可是主臣关系 | gāng gāng chéng zhǔ chēng wǒ wèi fàn dà rén zán men xiàn zài kě shì zhǔ chén guān xì | Vừa rồi thành chủ còn gọi ta là Phạm đại nhân. Hiện giờ giữa chúng ta là quan hệ quân thần. |
