Cách dùng "我也去 还有谁要去啊" (wǒ yě qù hái yǒu shuí yào qù a) trong hội thoại tiếng Trung
我也去 还有谁要去啊
Ta cũng đi? Còn ai muốn đi nữa?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
21:00
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你也想去 | nǐ yě xiǎng qù | Nàng cũng muốn đi sao? |
| 2▶ | 我也去 还有谁要去啊 | wǒ yě qù hái yǒu shuí yào qù a | Ta cũng đi? Còn ai muốn đi nữa? |
| 3 | 游行结束之后 田兴已经请命前往了 | yóu xíng jié shù zhī hòu tián xīng yǐ jīng qǐng mìng qián wǎng le | Sau khi lễ diễu hành kết thúc, Điền Hưng đã xin lệnh lên đường trước rồi. |
