Cách dùng "原来是假的" (yuán lái shì jiǎ de) trong hội thoại tiếng Trung
原来是假的
yuán lái shì jiǎ de
Thì ra là giả à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
14:53
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 所以才会中计 | suǒ yǐ cái huì zhòng jì | nên mới trúng kế thôi. |
| 2▶ | 原来是假的 | yuán lái shì jiǎ de | Thì ra là giả à? |
| 3 | 非也 | fēi yě | Cũng không phải. |
