Cách dùng "但是我考不考得上另说" (dàn shì wǒ kǎo bù kǎo dé shàng lìng shuō) trong hội thoại tiếng Trung

dànshìkǎokǎoshànglìngshuō

Nhưng mà cháu thi đỗ hay không thì là chuyện khác ạ.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
3:37
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我们几个都商量好了 以后都去北京读大学wǒ men jǐ gè dōu shāng liáng hǎo le yǐ hòu dōu qù běi jīng dú dà xuéBọn cháu cũng đã thống nhất với nhau rồi, sau này đều đến Bắc Kinh để học đại học.
2但是我考不考得上另说dàn shì wǒ kǎo bù kǎo dé shàng lìng shuōNhưng mà cháu thi đỗ hay không thì là chuyện khác ạ.
3艺术类的分数低 你肯定没问题yì shù lèi de fēn shù dī nǐ kěn dìng méi wèn tíĐiểm đầu vào ngành nghệ thuật thấp, con chắc chắn sẽ thi được.

More Clips From Episode

Total 235 clips (Page 4 of 12)
没事  哥不会走的
HSK 2
0:03s
méi shì gē bú huì zǒu deKhông sao đâu, anh không đi đâu cả.

打完麻药一点都不疼 真的 你骗人
HSK 2
0:03s
dǎ wán má yào yì diǎn dōu bù téng zhēn de nǐ piàn rénTiêm thuốc tê rồi sẽ không đau một chút nào. Thật đấy! Anh gạt em!

♫渐渐褪变成金色♫ 没事  哥在呢
HSK 5
0:03s
♫ jiàn jiàn tuì biàn chéng jīn sè ♫ méi shì gē zài ne♫ Sẽ dần phai thành màu vàng ♫ Không sao đâu, có anh ở đây.

♫没有告诉我它的离开♫ 你哥对你可真好
HSK 3
0:03s
♫ méi yǒu gào sù wǒ tā de lí kāi ♫ nǐ gē duì nǐ kě zhēn hǎo♫ Chẳng hề nói rằng chúng sẽ đi đâu ♫ Anh em thật tốt với em.

♫趁你沉睡的时候♫ 没事
HSK 7
0:03s
♫ chèn nǐ chén shuì de shí hòu ♫ méi shì♫ Nhân lúc người đang say ngủ ♫ Không sao.

♫淡淡地流走♫ 打了麻药 就不会那么疼了
HSK 2
0:03s
♫ dàn dàn dì liú zǒu ♫ dǎ le má yào jiù bú huì nà me téng le♫ Lại chậm rãi trôi đi ♫ thì sẽ không đau nữa.

♫我们永远无法♫ 好那我们开始
HSK 4
0:03s
♫ wǒ men yǒng yuǎn wú fǎ ♫ hǎo nà wǒ men kāi shǐ♫ Chúng ta mãi mãi ♫ Được, vậy chúng ta bắt đầu nhé.

来  啊 ♫去到过去的时光♫ 张开嘴巴
HSK 6
0:03s
lái a ♫ qù dào guò qù de shí guāng ♫ zhāng kāi zuǐ bāNào, a. ♫ Không thể quay lại ngày xưa ấy ♫ Mở miệng ra nào.

而且拔了就不会发炎了
HSK 7
0:03s
ér qiě bá le jiù bú huì fā yán lehơn nữa nhổ rồi sẽ không sưng nữa.

怎么不说话呀 想什么呢
HSK 5
0:03s
zěn me bù shuō huà ya xiǎng shén me neSao không nói chuyện thế? Nghĩ gì vậy?

我做牙医了 你就不怕了
HSK 2
0:03s
wǒ zuò yá yī le nǐ jiù bù pà leAnh làm nha sĩ thì em sẽ không sợ nữa sao?

你别问我这个了 我不想回忆这个
HSK 4
0:03s
nǐ bié wèn wǒ zhè ge le wǒ bù xiǎng huí yì zhè geAnh đừng hỏi em chuyện này nữa, em không muốn nhớ lại đâu!

周五的课堂笔记
HSK 4
0:03s
zhōu wǔ de kè táng bǐ jìBài ghi chép trên lớp hôm thứ sáu,

还有你的课本 我也给你带回来了
HSK 3
0:03s
hái yǒu nǐ de kè běn wǒ yě gěi nǐ dài huí lái lecòn có vở của cậu, mình mang đến cho cậu hết rồi đấy.

监管你的作业 不用不用不用
HSK 7
0:03s
jiān guǎn nǐ de zuò yè bù yòng bù yòng bù yònggiám sát việc học của cậu. Không cần, không cần, không cần!

我也不是很清楚
HSK 3
0:03s
wǒ yě bú shì hěn qīng chǔEm cũng không rõ nữa.

他篮球队的同学说 是亲爸来找他
HSK 5
0:03s
tā lán qiú duì de tóng xué shuō shì qīn bà lái zhǎo tāCác bạn trong đội bóng rổ của anh ấy nói là bố ruột đến tìm anh ấy,

还请他们吃了很多东西
HSK 1
0:03s
hái qǐng tā men chī le hěn duō dōng xīcòn mời các anh ấy ăn rất nhiều đồ ăn.

怎么了  是牙疼吗 我看看
HSK 3
0:03s
zěn me le shì yá téng ma wǒ kàn kànSao vậy? Đau răng sao? Anh xem xem.

他不是去学校找你了吗
HSK 1
0:03s
tā bú shì qù xué xiào zhǎo nǐ le maKhông phải ông ta đến trường tìm anh hay sao?