Cách dùng "快快乐乐地长大" (kuài kuài lè lè dì zhǎng dà) trong hội thoại tiếng Trung
快快乐乐地长大
vui vẻ mà lớn lên,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
37:30
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 只要你们能健健康康地 ♫一个渐渐变大了♫ | zhǐ yào nǐ men néng jiàn jiàn kāng kāng dì ♫ yí gè jiàn jiàn biàn dà le ♫ | Chỉ cần các con có thể khỏe mạnh, ♫ Một người lớn dần lên ♫ |
| 2▶ | 快快乐乐地长大 | kuài kuài lè lè dì zhǎng dà | vui vẻ mà lớn lên, |
| 3 | ♫另一个变小了♫ 爸就知足了 | ♫ lìng yí gè biàn xiǎo le ♫ bà jiù zhī zú le | ♫ Còn kẻ khác dần bé lại ♫ là bố mãn nguyện rồi. |
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 2 of 12)
HSK 2
0:03s
měi cì ràng nǐ diǎn cài jiù zhè lǎo sān yàngMỗi lần kêu con gọi món con đều gọi mấy món đấy,

HSK 6
0:03s
zhè me duō rén yī kuài ér chī fàn ne nǐ jiù bù néng xiān wèn wèn rén jiānhiều người cùng đi ăn như vậy, con cũng không biết xem bạn

HSK 7
0:03s
yǒu méi yǒu jì kǒu méi yǒu jì kǒu méi yǒu jì kǒu wǒ men shén me dōu chīcó kiêng món gì hay không. Không kiêng, không kiêng đâu ạ. Bọn cháu món nào cũng ăn ạ.

HSK 7
0:03s
nǐ men jiā de jī wéi xiā zěn me yàng a nín kě yǐ qùTôm bạc đất ở tiệm cậu thế nào? Chị có thể đến khu hồ hải sản

HSK 5
0:03s
shuǐ zú xiāng nà biān tiāo xuǎn jīn tiān shàng wǔ gāng dào de hǎi xiānđể chọn ạ. Là những hải sản được đưa đến từ sáng nay.

HSK 3
0:03s
nà nǐ men xiān liáo zhe ā yí qù diǎn yī xià cài a hǎoCác con nói chuyện trước nhé, cô đi gọi vài món. Vâng ạ.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zěn me bù zhī dào nǐ xiǎng yào dāng lǜ shīSao mình không biết là cậu muốn làm luật sư vậy?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
bié rén qǐng nǐ chī fàn dōu dǔ bù shàng nǐ de zuǐNgười ta mời em ăn cơm cũng không chặn họng em được sao?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǎn shàng zǎo diǎn huí jiā a zhù yì ān quán mā zài jiànBuổi tối về nhà sớm, chú ý an toàn. Chào mẹ!

HSK 3
0:03s
nǐ zhè lǎo fǎn fǎn fù fù de yě bú shì gè shìCon cứ đau đi đau lại mãi như thế không được đâu.

HSK 1
0:03s





