Cách dùng "没怎么 没怎么" (méi zěn me méi zěn me) trong hội thoại tiếng Trung
没怎么 没怎么
Không có gì. Không có gì.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
21:28
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你们仨怎么了 | nǐ men sā zěn me le | Ba đứa sao vậy? |
| 2▶ | 没怎么 没怎么 | méi zěn me méi zěn me | Không có gì. Không có gì. |
| 3 | 爸 你做的这个肉沫豆腐 真好吃 | bà nǐ zuò de zhè ge ròu mò dòu fǔ zhēn hǎo chī | Bố, bố làm món đậu phụ thịt băm này ngon thật đấy! |
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 6 of 12)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ wèi shén me zǒng shì xǐ huān zài zì jǐ shēn shàng zhǎo yuán yīntại sao em cứ thích tìm nguyên nhân từ phía mình vậy?

HSK 3
0:03s
wǒ men píng shí kàn dào péng yǒu bù kāi xīnThường ngày lúc chúng ta nhìn thấy bạn bè không vui,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
bié rén shēng qì le jiù jué de shì zì jǐ de cuòNgười khác tức giận thì cảm thấy là lỗi của mình.

HSK 4
0:03s
zhè jiàn shì rú guǒ shì bié rén zuò de huà suàn bù suàn cuòchuyện như vậy nếu do người khác làm, thì có được xem là sai không,

HSK 5
0:03s
zhào huá guāng yào rèn tā tā xiǎng dé měiTriệu Hoa Quang muốn nhận lại anh ấy. Ông ta mơ đi.

HSK 4
0:03s
bà měi tiān yǐ jīng gòu máng le shuō zhè xiē ràng tā xīn fán gàn shén meMỗi ngày bố đã bận lắm rồi, nói những chuyện này để bố phiền lòng thêm làm gì?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà tā xiǎng shuō jiù shuō bù xiǎng shuō suàn lenó muốn nói thì nói, không muốn nói thì thôi.

HSK 5
0:03s
bà nǐ zuò de zhè ge ròu mò dòu fǔ zhēn hǎo chīBố, bố làm món đậu phụ thịt băm này ngon thật đấy!







