Cách dùng "你们家的基围虾 怎么样啊 您可以去" (nǐ men jiā de jī wéi xiā zěn me yàng a nín kě yǐ qù) trong hội thoại tiếng Trung
你们家的基围虾 怎么样啊 您可以去
Tôm bạc đất ở tiệm cậu thế nào? Chị có thể đến khu hồ hải sản
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
4:52
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那就换成水煮鱼吧 整条啊 我要看见鱼头 是 | nà jiù huàn chéng shuǐ zhǔ yú ba zhěng tiáo a wǒ yào kàn jiàn yú tóu shì | vậy thì đổi thành món cá hấp đi, nguyên con nhé, tôi muốn có đầu cá. Vâng. |
| 2▶ | 你们家的基围虾 怎么样啊 您可以去 | nǐ men jiā de jī wéi xiā zěn me yàng a nín kě yǐ qù | Tôm bạc đất ở tiệm cậu thế nào? Chị có thể đến khu hồ hải sản |
| 3 | 水族箱那边挑选 今天上午刚到的海鲜 | shuǐ zú xiāng nà biān tiāo xuǎn jīn tiān shàng wǔ gāng dào de hǎi xiān | để chọn ạ. Là những hải sản được đưa đến từ sáng nay. |
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 5 of 12)
HSK 1
0:03s
nǐ men zěn me zhī dào qí míng yuè dōu kàn jiàn leSao hai người biết được vậy? Tề Minh Nguyệt trông thấy rồi.

HSK 2
0:03s
wǒ dōu yǐ jīng shuō guò le wǒ bù xiǎng shuō wǒ bù xiǎng dā lǐ tāEm đã nói rồi, em không muốn nói, em không muốn nhắc đến ông ta,

HSK 5
0:03s
xíng le nǐ men liǎ bié chǔ zài zhè gēn mén shén sì de wǒ hái dé nòng càiĐược rồi. Hai người đừng trơ ra đấy nữa, như thần giữ cửa vậy. Em còn phải vặt rau nữa.

HSK 5
0:03s
tā zhǎo nǐ dào dǐ gàn shén me tā xiǎng rèn wǒ bèi wǒ jù jué leRốt cuộc ông ta tìm anh làm gì? Ông ta muốn nhận lại anh nhưng bị anh từ chối rồi!

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
dāng wǒ bù shuō de shí hòu jiù yì wèi zhe wǒ bù xiǎng ràng bié rén zhī dàoLúc anh không nói tức là không muốn để người biết được!

HSK 5
0:03s
nǐ shì bú shì xián de ya nǐ yào jué de tè bié xián de huàEm rảnh lắm đúng không? Nếu em thấy mình rảnh quá

HSK 7
0:03s
nǐ yīng gāi ràng nǐ mā duō gěi nǐ bào diǎn péi xùn bānthì nên kêu mẹ em đăng ký thêm vài lớp học thêm cho em đi!

HSK 3
0:03s
xiǎo gē shuō le nǐ bié wǎng xīn lǐ qù wǒ bāng nǐ dǎ tāCậu đừng để bụng những gì anh nhỏ nói, mình đánh anh ấy giúp cậu!

HSK 3
0:03s
nǐ qù xiū xī wǒ qù zhǎo tā nà gē nǐ yào bǎ tā dài huí lái aEm đi nghỉ đi, anh đi theo em ấy. Vậy anh phải đưa cậu ấy về đấy!

HSK 7
0:03s
jīng cháng shì tā rě le nǐ nǐ hái zài shēng qìlần nào cũng là nó kiếm chuyện trước, lúc em còn tức








