Cách dùng "是我多嘴多舌了" (shì wǒ duō zuǐ duō shé le) trong hội thoại tiếng Trung
是我多嘴多舌了
Là tại em nhiều chuyện.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
17:34
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没有 | méi yǒu | Không có. |
| 2▶ | 是我多嘴多舌了 | shì wǒ duō zuǐ duō shé le | Là tại em nhiều chuyện. |
| 3 | 你不就是关心他吗 | nǐ bù jiù shì guān xīn tā ma | Em không phải quan tâm nó sao? |
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 2 of 12)
HSK 2
0:03s
měi cì ràng nǐ diǎn cài jiù zhè lǎo sān yàngMỗi lần kêu con gọi món con đều gọi mấy món đấy,

HSK 6
0:03s
zhè me duō rén yī kuài ér chī fàn ne nǐ jiù bù néng xiān wèn wèn rén jiānhiều người cùng đi ăn như vậy, con cũng không biết xem bạn

HSK 7
0:03s
yǒu méi yǒu jì kǒu méi yǒu jì kǒu méi yǒu jì kǒu wǒ men shén me dōu chīcó kiêng món gì hay không. Không kiêng, không kiêng đâu ạ. Bọn cháu món nào cũng ăn ạ.

HSK 7
0:03s
nǐ men jiā de jī wéi xiā zěn me yàng a nín kě yǐ qùTôm bạc đất ở tiệm cậu thế nào? Chị có thể đến khu hồ hải sản

HSK 5
0:03s
shuǐ zú xiāng nà biān tiāo xuǎn jīn tiān shàng wǔ gāng dào de hǎi xiānđể chọn ạ. Là những hải sản được đưa đến từ sáng nay.

HSK 3
0:03s
nà nǐ men xiān liáo zhe ā yí qù diǎn yī xià cài a hǎoCác con nói chuyện trước nhé, cô đi gọi vài món. Vâng ạ.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zěn me bù zhī dào nǐ xiǎng yào dāng lǜ shīSao mình không biết là cậu muốn làm luật sư vậy?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
bié rén qǐng nǐ chī fàn dōu dǔ bù shàng nǐ de zuǐNgười ta mời em ăn cơm cũng không chặn họng em được sao?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǎn shàng zǎo diǎn huí jiā a zhù yì ān quán mā zài jiànBuổi tối về nhà sớm, chú ý an toàn. Chào mẹ!

HSK 3
0:03s
nǐ zhè lǎo fǎn fǎn fù fù de yě bú shì gè shìCon cứ đau đi đau lại mãi như thế không được đâu.

HSK 1
0:03s





