Cách dùng "是我多嘴多舌了" (shì wǒ duō zuǐ duō shé le) trong hội thoại tiếng Trung
是我多嘴多舌了
Là tại em nhiều chuyện.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
17:34
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没有 | méi yǒu | Không có. |
| 2▶ | 是我多嘴多舌了 | shì wǒ duō zuǐ duō shé le | Là tại em nhiều chuyện. |
| 3 | 你不就是关心他吗 | nǐ bù jiù shì guān xīn tā ma | Em không phải quan tâm nó sao? |
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 8 of 12)
HSK 7
0:03s
wǒ jué de lín jū hái shì yào xiān huí bì yī xiàTôi thấy hàng xóm vẫn nên tránh mặt thì hơn.

HSK 7
0:03s
wǒ shuō nǐ zhè me dà rén bù dǒng shì aMột người lớn như anh sao không biết điều gì hết vậy?

HSK 6
0:03s
hái zi bì jìng zhǎng dà le ma wǒ xiǎng xiān jiàn jiàn hái zidù gì thằng bé cũng đã lớn rồi, tôi muốn gặp mặt con trước,

HSK 6
0:03s
nǐ jiù shuō ba nǐ zhè cì lái shì gàn má lái leAnh cứ nói đi, lần này anh đến đây để làm gì?

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
dà gē nín gēn zi qiū yì diǎn guān xì dōu méi yǒuanh và Tử Thu, hai người không có quan hệ gì cả.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s










