Cách dùng "她才跟我离的婚嘛" (tā cái gēn wǒ lí de hūn ma) trong hội thoại tiếng Trung
她才跟我离的婚嘛
cô ấy mới ly hôn với tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
27:58
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我的情况也差不多 也是因为我当年穷 | wǒ de qíng kuàng yě chà bu duō yě shì yīn wèi wǒ dāng nián qióng | Tình hình của tôi cũng giống như vậy. Cũng bởi vì năm đó tôi nghèo, |
| 2▶ | 她才跟我离的婚嘛 | tā cái gēn wǒ lí de hūn ma | cô ấy mới ly hôn với tôi. |
| 3 | 之前也不是 | zhī qián yě bú shì | Lúc trước cũng không phải |
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 8 of 12)
HSK 7
0:03s
wǒ jué de lín jū hái shì yào xiān huí bì yī xiàTôi thấy hàng xóm vẫn nên tránh mặt thì hơn.

HSK 7
0:03s
wǒ shuō nǐ zhè me dà rén bù dǒng shì aMột người lớn như anh sao không biết điều gì hết vậy?

HSK 6
0:03s
hái zi bì jìng zhǎng dà le ma wǒ xiǎng xiān jiàn jiàn hái zidù gì thằng bé cũng đã lớn rồi, tôi muốn gặp mặt con trước,

HSK 6
0:03s
nǐ jiù shuō ba nǐ zhè cì lái shì gàn má lái leAnh cứ nói đi, lần này anh đến đây để làm gì?

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
dà gē nín gēn zi qiū yì diǎn guān xì dōu méi yǒuanh và Tử Thu, hai người không có quan hệ gì cả.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s










