Cách dùng "周五的课堂笔记" (zhōu wǔ de kè táng bǐ jì) trong hội thoại tiếng Trung
周五的课堂笔记
Bài ghi chép trên lớp hôm thứ sáu,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
13:59
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你别问我这个了 我不想回忆这个 | nǐ bié wèn wǒ zhè ge le wǒ bù xiǎng huí yì zhè ge | Anh đừng hỏi em chuyện này nữa, em không muốn nhớ lại đâu! |
| 2▶ | 周五的课堂笔记 | zhōu wǔ de kè táng bǐ jì | Bài ghi chép trên lớp hôm thứ sáu, |
| 3 | 还有你的课本 我也给你带回来了 | hái yǒu nǐ de kè běn wǒ yě gěi nǐ dài huí lái le | còn có vở của cậu, mình mang đến cho cậu hết rồi đấy. |
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 8 of 12)
HSK 7
0:03s
wǒ jué de lín jū hái shì yào xiān huí bì yī xiàTôi thấy hàng xóm vẫn nên tránh mặt thì hơn.

HSK 7
0:03s
wǒ shuō nǐ zhè me dà rén bù dǒng shì aMột người lớn như anh sao không biết điều gì hết vậy?

HSK 6
0:03s
hái zi bì jìng zhǎng dà le ma wǒ xiǎng xiān jiàn jiàn hái zidù gì thằng bé cũng đã lớn rồi, tôi muốn gặp mặt con trước,

HSK 6
0:03s
nǐ jiù shuō ba nǐ zhè cì lái shì gàn má lái leAnh cứ nói đi, lần này anh đến đây để làm gì?

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
dà gē nín gēn zi qiū yì diǎn guān xì dōu méi yǒuanh và Tử Thu, hai người không có quan hệ gì cả.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s










