Cách dùng "我前面已经说过了" (wǒ qián miàn yǐ jīng shuō guò le) trong hội thoại tiếng Trung
我前面已经说过了
wǒ qián miàn yǐ jīng shuō guò le
Tôi đã nói rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
14:12
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你就没跟她表白过 | nǐ jiù méi gēn tā biǎo bái guò | Anh chưa từng tỏ tình với cô ấy? |
| 2▶ | 我前面已经说过了 | wǒ qián miàn yǐ jīng shuō guò le | Tôi đã nói rồi |
| 3 | 我就远远地看着她 我就已经足够了 | wǒ jiù yuǎn yuǎn dì kàn zhe tā wǒ jiù yǐ jīng zú gòu le | Tôi chỉ cần nhìn cô ấy từ xa thế là đủ rồi |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 1 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ liǎ yīng gāi liáo diǎn shén me gōng zuò zhī wài de dōng xī aHai người nên nói chuyện gì Những thứ ngoài công việc chứ

HSK 3
0:03s
nián qīng rén xǐ huān de nà xiē dōu kě yǐ liáo aNhững thứ giới trẻ thích đều có thể nói mà

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
měi tiān zuì fàng sōng de shí hòu jiù shì zài nín zhè ér chī diǎn dōng xīLúc thư giãn nhất mỗi ngày chính là ăn chút gì đó ở chỗ chị

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
niú bó shēng diū bāo diū yī fú zhè jiàn shì qíng jū rán shì zhēn deChuyện Ngưu Bác Sinh mất túi mất quần áo lại là thật

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s