Cách dùng "我有付款记录你们可以去查" (wǒ yǒu fù kuǎn jì lù nǐ men kě yǐ qù chá) trong hội thoại tiếng Trung
我有付款记录你们可以去查
Tôi có lịch sử thanh toán, các anh có thể đi tra
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
18:57
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么购买的 海淘 | zěn me gòu mǎi de hǎi táo | Mua bằng cách nào? Mua hàng nước ngoài |
| 2▶ | 我有付款记录你们可以去查 | wǒ yǒu fù kuǎn jì lù nǐ men kě yǐ qù chá | Tôi có lịch sử thanh toán, các anh có thể đi tra |
| 3 | 换过别的牌子吗 | huàn guò bié de pái zi ma | Có đổi qua nhãn hiệu khác không? |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s
nǐ liǎ yīng gāi liáo diǎn shén me gōng zuò zhī wài de dōng xī aHai người nên nói chuyện gì Những thứ ngoài công việc chứ

HSK 3
0:03s
nián qīng rén xǐ huān de nà xiē dōu kě yǐ liáo aNhững thứ giới trẻ thích đều có thể nói mà

HSK 4
0:03s
měi tiān zuì fàng sōng de shí hòu jiù shì zài nín zhè ér chī diǎn dōng xīLúc thư giãn nhất mỗi ngày chính là ăn chút gì đó ở chỗ chị

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
niú bó shēng diū bāo diū yī fú zhè jiàn shì qíng jū rán shì zhēn deChuyện Ngưu Bác Sinh mất túi mất quần áo lại là thật

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s












