Cách dùng "肯定不是同一天扔的" (kěn dìng bú shì tóng yī tiān rēng de) trong hội thoại tiếng Trung
肯定不是同一天扔的
kěn dìng bú shì tóng yī tiān rēng de
Chắc chắn không phải cùng một ngày vứt
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
12:20
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这几个避孕套的包装 颜色都不一样 | zhè jǐ gè bì yùn tào de bāo zhuāng yán sè dōu bù yí yàng | Mấy vỏ bao cao su này màu sắc đều khác nhau |
| 2▶ | 肯定不是同一天扔的 | kěn dìng bú shì tóng yī tiān rēng de | Chắc chắn không phải cùng một ngày vứt |
| 3 | 这款避孕套在市场上 应该是不会售卖的 | zhè kuǎn bì yùn tào zài shì chǎng shàng yīng gāi shì bú huì shòu mài de | Loại bao cao su này trên thị trường hẳn là không được bán |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 1 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ liǎ yīng gāi liáo diǎn shén me gōng zuò zhī wài de dōng xī aHai người nên nói chuyện gì Những thứ ngoài công việc chứ

HSK 3
0:03s
nián qīng rén xǐ huān de nà xiē dōu kě yǐ liáo aNhững thứ giới trẻ thích đều có thể nói mà

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
měi tiān zuì fàng sōng de shí hòu jiù shì zài nín zhè ér chī diǎn dōng xīLúc thư giãn nhất mỗi ngày chính là ăn chút gì đó ở chỗ chị

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
niú bó shēng diū bāo diū yī fú zhè jiàn shì qíng jū rán shì zhēn deChuyện Ngưu Bác Sinh mất túi mất quần áo lại là thật

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s