Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "肯定不是同一天扔的" (kěn dìng bú shì tóng yī tiān rēng de) trong hội thoại tiếng Trung

肯定不是同一天扔的

kěn dìng bú shì tóng yī tiān rēng de

Chắc chắn không phải cùng một ngày vứt

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
12:20
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这几个避孕套的包装 颜色都不一样zhè jǐ gè bì yùn tào de bāo zhuāng yán sè dōu bù yí yàngMấy vỏ bao cao su này màu sắc đều khác nhau
2肯定不是同一天扔的kěn dìng bú shì tóng yī tiān rēng deChắc chắn không phải cùng một ngày vứt
3这款避孕套在市场上 应该是不会售卖的zhè kuǎn bì yùn tào zài shì chǎng shàng yīng gāi shì bú huì shòu mài deLoại bao cao su này trên thị trường hẳn là không được bán

More Clips From Episode

Total 86 clips (Page 1 of 5)
都说人得向前看
HSK 2
0:03s
dōu shuō rén dé xiàng qián kànNgười ta bảo phải nhìn về phía trước
你喜欢伦勃朗什么
HSK 1
0:03s
nǐ xǐ huān lún bó lǎng shén meCậu thích Rembrandt ở điểm gì?
我一直都不太喜欢伦勃朗
HSK 3
0:03s
wǒ yì zhí dōu bù tài xǐ huān lún bó lǎngTôi vẫn không thích Rembrandt lắm
那下次再聊
HSK 3
0:03s
nà xià cì zài liáoVậy lần sau nói chuyện tiếp
来 你最爱的清补凉
HSK 2
0:03s
lái nǐ zuì ài de qīng bǔ liángNào, món chè giải nhiệt cậu thích nhất
这怎么会不知道聊什么呢
HSK 3
0:03s
zhè zěn me huì bù zhī dào liáo shén me neSao lại không biết nói gì cơ chứ?
你俩应该聊点什么 工作之外的东西啊
HSK 4
0:03s
nǐ liǎ yīng gāi liáo diǎn shén me gōng zuò zhī wài de dōng xī aHai người nên nói chuyện gì Những thứ ngoài công việc chứ
年轻人喜欢的那些都可以聊啊
HSK 3
0:03s
nián qīng rén xǐ huān de nà xiē dōu kě yǐ liáo aNhững thứ giới trẻ thích đều có thể nói mà
我真的服了你们警察了
HSK 6
0:03s
wǒ zhēn de fú le nǐ men jǐng chá leEm thực sự phục các anh cảnh sát rồi
每天最放松的时候 就是在您这儿吃点东西
HSK 4
0:03s
měi tiān zuì fàng sōng de shí hòu jiù shì zài nín zhè ér chī diǎn dōng xīLúc thư giãn nhất mỗi ngày chính là ăn chút gì đó ở chỗ chị
只能在你们警局内部解决
HSK 5
0:03s
zhǐ néng zài nǐ men jǐng jú nèi bù jiě juéchỉ có thể giải quyết nội bộ đồn cảnh sát thôi
怎么样 喜欢吗
HSK 1
0:03s
zěn me yàng xǐ huān maThế nào? Thích không?
你怎么知道我没吃饭啊
HSK 2
0:03s
nǐ zěn me zhī dào wǒ méi chī fàn aSao cậu biết tôi chưa ăn cơm?
你心情不好
HSK 4
0:03s
nǐ xīn qíng bù hǎoCậu tâm trạng không tốt
有心事 跟我说说
HSK 7
0:03s
yǒu xīn shì gēn wǒ shuō shuōCó tâm sự, nói với tôi đi
牛博生丢包丢衣服这件事情 居然是真的
HSK 5
0:03s
niú bó shēng diū bāo diū yī fú zhè jiàn shì qíng jū rán shì zhēn deChuyện Ngưu Bác Sinh mất túi mất quần áo lại là thật
您怎么还替牛博生说话呢
HSK 5
0:03s
nín zěn me hái tì niú bó shēng shuō huà neSao ngài còn bênh vực Ngưu Bác Sinh thế?
你昨晚做梦了你知道不
HSK 4
0:03s
nǐ zuó wǎn zuò mèng le nǐ zhī dào bùTối qua cậu mơ đấy, biết không?
晓乐真美 好像天使一样
HSK 7
0:03s
xiǎo lè zhēn měi hǎo xiàng tiān shǐ yī yàngHiểu Lạc thật đẹp như thiên thần vậy
真痴情啊 这个男的
HSK 2
0:03s
zhēn chī qíng a zhè ge nán deThật si tình, gã đàn ông này