Cách dùng "上学那会儿跟他打过架" (shàng xué nà huì er gēn tā dǎ guò jià) trong hội thoại tiếng Trung
上学那会儿跟他打过架
Hồi đi học có đánh nhau với hắn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
27:01
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有印象 | yǒu yìn xiàng | Có ấn tượng. |
| 2▶ | 上学那会儿跟他打过架 | shàng xué nà huì er gēn tā dǎ guò jià | Hồi đi học có đánh nhau với hắn. |
| 3 | 真是他干的 | zhēn shì tā gàn de | Đúng là hắn làm sao? |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s
nǐ liǎ yīng gāi liáo diǎn shén me gōng zuò zhī wài de dōng xī aHai người nên nói chuyện gì Những thứ ngoài công việc chứ

HSK 3
0:03s
nián qīng rén xǐ huān de nà xiē dōu kě yǐ liáo aNhững thứ giới trẻ thích đều có thể nói mà

HSK 4
0:03s
měi tiān zuì fàng sōng de shí hòu jiù shì zài nín zhè ér chī diǎn dōng xīLúc thư giãn nhất mỗi ngày chính là ăn chút gì đó ở chỗ chị

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
niú bó shēng diū bāo diū yī fú zhè jiàn shì qíng jū rán shì zhēn deChuyện Ngưu Bác Sinh mất túi mất quần áo lại là thật

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s












