Cách dùng "我怎么可能让其他人知道呢" (wǒ zěn me kě néng ràng qí tā rén zhī dào ne) trong hội thoại tiếng Trung
我怎么可能让其他人知道呢
Làm sao tôi có thể để người khác biết chứ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
19:17
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 其他人知道吗 | qí tā rén zhī dào ma | Người khác có biết không? |
| 2▶ | 我怎么可能让其他人知道呢 | wǒ zěn me kě néng ràng qí tā rén zhī dào ne | Làm sao tôi có thể để người khác biết chứ? |
| 3 | 师父 | shī fù | Sếp |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s
nǐ liǎ yīng gāi liáo diǎn shén me gōng zuò zhī wài de dōng xī aHai người nên nói chuyện gì Những thứ ngoài công việc chứ

HSK 3
0:03s
nián qīng rén xǐ huān de nà xiē dōu kě yǐ liáo aNhững thứ giới trẻ thích đều có thể nói mà

HSK 4
0:03s
měi tiān zuì fàng sōng de shí hòu jiù shì zài nín zhè ér chī diǎn dōng xīLúc thư giãn nhất mỗi ngày chính là ăn chút gì đó ở chỗ chị

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
niú bó shēng diū bāo diū yī fú zhè jiàn shì qíng jū rán shì zhēn deChuyện Ngưu Bác Sinh mất túi mất quần áo lại là thật

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s












