Cách dùng "得罪 吴兄 失陪一下" (dé zuì wú xiōng shī péi yī xià) trong hội thoại tiếng Trung

zuì xiōng shīpéixià

Đắc tội rồi. Ngô huynh, ta xin thất lễ một lát.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
16:36
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1得罪 得罪 自罚一杯dé zuì dé zuì zì fá yī bēiĐắc tội, đắc tội. Tự phạt một chén.
2得罪 吴兄 失陪一下dé zuì wú xiōng shī péi yī xiàĐắc tội rồi. Ngô huynh, ta xin thất lễ một lát.
3多有打扰duō yǒu dǎ rǎoQuấy rầy rồi.

More Clips From Episode

Total 103 clips (Page 6 of 6)
混一芝麻大小的官儿 你说说
HSK 7
0:03s
hùn yī zhī má dà xiǎo de guān ér nǐ shuō shuōchức quan bé tí như con kiến. Ngươi nói xem,

这是肥缺啊
HSK 2
0:03s
zhè shì féi quē aĐây đúng là một chức vị béo bở mà!

来横插一脚
HSK 3
0:03s
lái héng chā yī jiǎoxen vào đâu.