Cách dùng "来横插一脚" (lái héng chā yī jiǎo) trong hội thoại tiếng Trung
来横插一脚
lái héng chā yī jiǎo
xen vào đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
42:50
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 岂有此理 我御用监的事 远轮不到吴维仕 | qǐ yǒu cǐ lǐ wǒ yù yòng jiān de shì yuǎn lún bú dào wú wéi shì | Nào có lý đó? Chuyện của Ngự Dụng Giám ta chưa tới lượt Ngô Duy Sĩ |
| 2▶ | 岂有此理 我御用监的事 远轮不到吴维仕 | qǐ yǒu cǐ lǐ wǒ yù yòng jiān de shì yuǎn lún bú dào wú wéi shì | Nào có lý đó? Chuyện của Ngự Dụng Giám ta chưa tới lượt Ngô Duy Sĩ |
| 3 | 干爹 | gān diē | Cha nuôi. |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 3 of 6)
HSK 2
0:03s
jiù gāi zhī dào shén me gāi shuō shén me bù gāi shuōhẳn biết điều gì nên nói, điều gì không nên nói.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shì shuí ya cóng xiǎo fú dà mìng dà zhè bù méi shì maTa là ai chứ? Phúc lớn, mệnh lớn từ nhỏ, ta vẫn ổn đây còn gì?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
hù nǐ zhōu quán nǐ bú yào zài shuō zhè xiē guān miǎn táng huáng de jiè kǒu lebảo vệ cô chu toàn. Ngài đừng nói mấy cái cớ hay ho chính đáng ấy nữa.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ xīn lǐ míng míng shì yǒu wǒ de kě shì wǒ jiù shì bù míng báirõ ràng trong lòng ngài có ta, nhưng ta không hiểu

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
bìng bú shì yí gè zài àn zhōng zì shuō zì huà zì wǒ fù chū de rénmột người âm thầm tự quyết rồi tự hi sinh.

HSK 7
0:03s
dàn wǒ hǎo dǎi shì lǐ mò de zhǎng shì rénnhưng dù gì ta cũng là chưởng sự của phường mực Lý gia.

HSK 4
0:03s
nǐ yě bù kàn kàn zhè nán jīng shì shéi de dì fāng jiù shìcô cũng không nhìn xem Nam Kinh là địa bàn của ai. [Con gái của Ngô thủ bị] Phải đấy.







