Cách dùng "站住 你干什么的" (zhàn zhù nǐ gàn shén me de) trong hội thoại tiếng Trung

zhànzhù gànshénmede

Đứng lại. Ngươi làm gì vậy?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
17:59
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1多谢公主duō xiè gōng zhǔĐa tạ công chúa.
2站住 你干什么的zhàn zhù nǐ gàn shén me deĐứng lại. Ngươi làm gì vậy?
3戚帅帐下戚九 特意来给公主献礼qī shuài zhàng xià qī jiǔ tè yì lái gěi gōng zhǔ xiàn lǐThích Cửu dưới trướng Thích soái có lòng đến dâng lễ cho công chúa.

More Clips From Episode

Total 103 clips (Page 6 of 6)
混一芝麻大小的官儿 你说说
HSK 7
0:03s
hùn yī zhī má dà xiǎo de guān ér nǐ shuō shuōchức quan bé tí như con kiến. Ngươi nói xem,

这是肥缺啊
HSK 2
0:03s
zhè shì féi quē aĐây đúng là một chức vị béo bở mà!

来横插一脚
HSK 3
0:03s
lái héng chā yī jiǎoxen vào đâu.