Cách dùng "正身哥 不好了 不好了" (zhèng shēn gē bù hǎo le bù hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung

zhèngshēn hǎole hǎole

Chính Thân ca. Không xong rồi, không xong rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
2:12
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1祯娘zhēn niángTrinh Nương.
2正身哥 不好了 不好了zhèng shēn gē bù hǎo le bù hǎo leChính Thân ca. Không xong rồi, không xong rồi.
3怎么了 祯娘 慢点说zěn me le zhēn niáng màn diǎn shuōSao thế? Trinh Nương. Từ từ nói.

More Clips From Episode

Total 103 clips (Page 6 of 6)
混一芝麻大小的官儿 你说说
HSK 7
0:03s
hùn yī zhī má dà xiǎo de guān ér nǐ shuō shuōchức quan bé tí như con kiến. Ngươi nói xem,

这是肥缺啊
HSK 2
0:03s
zhè shì féi quē aĐây đúng là một chức vị béo bở mà!

来横插一脚
HSK 3
0:03s
lái héng chā yī jiǎoxen vào đâu.