Cách dùng "不是 你就跟着这么一个老古板做事" (bú shì nǐ jiù gēn zhe zhè me yí gè lǎo gǔ bǎn zuò shì) trong hội thoại tiếng Trung
不是 你就跟着这么一个老古板做事
Này, em làm việc cho một lão già bảo thủ như vậy à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:26
tīng听
nǐ你
de的
lǐng领
dǎo导
“nghe sếp ạ.”
LINE 0219:42
PLAYING SCENEbú shì nǐ jiù gēn zhe zhè me yí gè lǎo gǔ bǎn zuò shì
不是 你就跟着这么一个老古板做事
“Này, em làm việc cho một lão già bảo thủ như vậy à?”
LINE 0319:45
tā他
dōu都
bù不
dǒng懂
de得
gěi给
shǒu手
xià下
zhēng争
qǔ取
zhēng争
qǔ取
ma吗
“Anh ta không biết giành lợi ích cho cấp dưới hả?”
Show Information