Cách dùng "就是 这事你得学我 要在我们家姐夫敢这样" (jiù shì zhè shì nǐ dé xué wǒ yào zài wǒ men jiā jiě fū gǎn zhè yàng) trong hội thoại tiếng Trung
就是 这事你得学我 要在我们家姐夫敢这样
Đúng vậy. Chuyện này em phải học chị, nếu anh rể chị dám làm vậy,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:16
zài bù gāo xìng bù néng tí lí hūn gèng bù néng bǎ nǐ sǎo dì chū mén shì bú shì
再不高兴不能提离婚 更不能把你扫地出门 是不是
“dù có không vui cũng không được nhắc ly hôn, càng không được đuổi em ra khỏi nhà, đúng không?”
LINE 0208:20
PLAYING SCENEjiù shì zhè shì nǐ dé xué wǒ yào zài wǒ men jiā jiě fū gǎn zhè yàng
就是 这事你得学我 要在我们家姐夫敢这样
“Đúng vậy. Chuyện này em phải học chị, nếu anh rể chị dám làm vậy,”
LINE 0308:23
wǒ zǎo jiù shàng shǒu le wǒ hǒu tā le
我 早就上手了 我吼他了
“chị đã ra tay từ lâu rồi. Em mắng anh ấy rồi,”
Show Information