Cách dùng "看你穿上这身 我心里就踏实了" (kàn nǐ chuān shàng zhè shēn wǒ xīn lǐ jiù tà shí le) trong hội thoại tiếng Trung
看你穿上这身 我心里就踏实了
Thấy anh mặc bộ đồ này là tôi yên tâm rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:21
nǐ你
hǎo好
“Chào.”
LINE 0220:22
PLAYING SCENEkàn nǐ chuān shàng zhè shēn wǒ xīn lǐ jiù tà shí le
看你穿上这身 我心里就踏实了
“Thấy anh mặc bộ đồ này là tôi yên tâm rồi.”
LINE 0320:26
nà那
yě也
méi没
jiàn见
nǐ你
lái来
kàn看
kàn看
wǒ我
ya呀
“Vậy mà đâu thấy cậu tới thăm tôi.”
Show Information