Cách dùng "指挥车指挥车 收到请讲 帮我查一下" (zhǐ huī chē zhǐ huī chē shōu dào qǐng jiǎng bāng wǒ chá yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
指挥车指挥车 收到请讲 帮我查一下
Xe chỉ huy, xe chỉ huy. Nhận được, mời nói. Giúp tôi tra xem
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:24
wǒ wén jiàn le shāo xiāng de wèi dào shāo xiāng de wèi dào duì
我闻见了烧香的味道 烧香的味道 对
“khi tới gần đây. Mùi khói nhang? Phải.”
LINE 0226:35
PLAYING SCENEzhǐ huī chē zhǐ huī chē shōu dào qǐng jiǎng bāng wǒ chá yī xià
指挥车指挥车 收到请讲 帮我查一下
“Xe chỉ huy, xe chỉ huy. Nhận được, mời nói. Giúp tôi tra xem”
LINE 0326:38
fù附
jìn近
yǒu有
méi没
yǒu有
néng能
shāo烧
xiāng香
de的
dì地
fāng方
“gần đây có nơi nào có thể thắp hương không.”
Show Information