Cách dùng "孺子可教也" (rú zǐ kě jiào yě) trong hội thoại tiếng Trung

jiào

- Trẻ con dễ dạy! - Trẻ con dễ dạy!

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
11:35
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1学到精髓了 没白教你啊xué dào jīng suǐ le méi bái jiào nǐ aHọc được tinh túy rồi. Không uổng công dạy cô.
2孺子可教也rú zǐ kě jiào yě- Trẻ con dễ dạy! - Trẻ con dễ dạy!
3我就知道wǒ jiù zhī dàoTôi biết ngay mà.

More Clips From Episode

Total 162 clips (Page 9 of 9)
我决定对我你刮目相看了
HSK 7
0:03s
wǒ jué dìng duì wǒ nǐ guā mù xiāng kàn leTôi quyết định phải nhìn anh bằng con mắt khác.

今晚都是媒体我不会让你难堪的 不管怎么样
HSK 7
0:03s
jīn wǎn dōu shì méi tǐ wǒ bú huì ràng nǐ nán kān de bù guǎn zěn me yàngTối nay toàn là truyền thông, tôi sẽ không làm cô mất mặt đâu. Dù sao đi nữa,