Cách dùng "外行颠覆内行" (wài háng diān fù nèi háng) trong hội thoại tiếng Trung
外行颠覆内行
Kẻ ngoài ngành lật đổ người trong ngành.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:34
shàng上
yī一
jù句
“Câu trước nữa.”
LINE 0242:38
PLAYING SCENEwài外
háng行
diān颠
fù覆
nèi内
háng行
“Kẻ ngoài ngành lật đổ người trong ngành.”
LINE 0342:43
duì对
ya呀
“Đúng nhỉ.”
Show Information