Cách dùng "外行颠覆内行" (wài háng diān fù nèi háng) trong hội thoại tiếng Trung

wàihángdiānnèiháng

Kẻ ngoài ngành lật đổ người trong ngành.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:34
shàng

Câu trước nữa.

LINE 0242:38
PLAYING SCENE
wài
háng
diān
nèi
háng

Kẻ ngoài ngành lật đổ người trong ngành.

LINE 0342:43
duì
ya

Đúng nhỉ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp42:38
TMDB ID230311