Cách dùng "外行颠覆内行" (wài háng diān fù nèi háng) trong hội thoại tiếng Trung

wàihángdiānnèiháng

Kẻ ngoài ngành lật đổ người trong ngành.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
42:38
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1上一句shàng yī jùCâu trước nữa.
2外行颠覆内行wài háng diān fù nèi hángKẻ ngoài ngành lật đổ người trong ngành.
3对呀duì yaĐúng nhỉ.

More Clips From Episode

Total 162 clips (Page 9 of 9)
我决定对我你刮目相看了
HSK 7
0:03s
wǒ jué dìng duì wǒ nǐ guā mù xiāng kàn leTôi quyết định phải nhìn anh bằng con mắt khác.

今晚都是媒体我不会让你难堪的 不管怎么样
HSK 7
0:03s
jīn wǎn dōu shì méi tǐ wǒ bú huì ràng nǐ nán kān de bù guǎn zěn me yàngTối nay toàn là truyền thông, tôi sẽ không làm cô mất mặt đâu. Dù sao đi nữa,