Cách dùng "我有什么好让你担心的" (wǒ yǒu shén me hǎo ràng nǐ dān xīn de) trong hội thoại tiếng Trung
我有什么好让你担心的
Tôi có gì để anh phải lo?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
9:54
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 害我白担心 | hài wǒ bái dān xīn | Làm tôi lo lắng vô ích. |
| 2▶ | 我有什么好让你担心的 | wǒ yǒu shén me hǎo ràng nǐ dān xīn de | Tôi có gì để anh phải lo? |
| 3 | 我担心你一着急 把这家砸了 | wǒ dān xīn nǐ yī zháo jí bǎ zhè jiā zá le | Tôi lo cô nóng giận rồi phá nát cái nhà này. |
More Clips From Episode
Total 162 clips (Page 9 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn wǎn dōu shì méi tǐ wǒ bú huì ràng nǐ nán kān de bù guǎn zěn me yàngTối nay toàn là truyền thông, tôi sẽ không làm cô mất mặt đâu. Dù sao đi nữa,