Cách dùng "一提这事就心烦" (yī tí zhè shì jiù xīn fán) trong hội thoại tiếng Trung
一提这事就心烦
Nhắc đến chuyện này lại thấy phiền.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:55
nǐ你
piào票
dìng订
hǎo好
le了
ma吗
“Cậu đặt vé chưa?”
LINE 0221:58
PLAYING SCENEyī一
tí提
zhè这
shì事
jiù就
xīn心
fán烦
“Nhắc đến chuyện này lại thấy phiền.”
LINE 0322:01
wǒ jīn nián jiā lǐ fēi děi ràng wǒ dài gè nán péng yǒu huí qù
我今年家里非得让我 带个男朋友回去
“Năm nay người nhà nhất quyết bắt tớ dẫn một anh bạn trai về.”
Show Information