Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "- 阿朝 - 让她说完" (- ā cháo - ràng tā shuō wán) trong hội thoại tiếng Trung

- 阿朝 - 让她说完

- ā cháo - ràng tā shuō wán

- A Triêu. - Để con bé nói hết đi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
8:06
TMDB ID
289271
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你双手沾满鲜血 你不是我娘 我娘不是这样的nǐ shuāng shǒu zhān mǎn xiān xuè nǐ bú shì wǒ niáng wǒ niáng bú shì zhè yàng deTay bà dính đầy máu tươi, bà không phải mẹ ta! Mẹ ta không phải như vậy!
2- 阿朝 - 让她说完- ā cháo - ràng tā shuō wán- A Triêu. - Để con bé nói hết đi.
3我的母亲wǒ de mǔ qīnMẫu thân ta

More Clips From Episode

Total 39 clips (Page 2 of 2)
- 不是后悔就能改变的 - 可是现在呢?
HSK 4
0:03s
- bú shì hòu huǐ jiù néng gǎi biàn de - kě shì xiàn zài ne ?- không phải hối hận thì sẽ thay đổi được. - Nhưng bây giờ thì sao?
你待她很好 替我给她吧
HSK 5
0:03s
nǐ dài tā hěn hǎo tì wǒ gěi tā baTa thấy rõ ngươi rất tốt với nó. Giúp ta đưa cho nó đi.
与我霄南郡有何干系?
HSK 7
0:03s
yǔ wǒ xiāo nán jùn yǒu hé gān xì ?Chuyện Vọng Thành liên quan gì quận Tiêu Nam chúng ta?
不是楚朝做的事情吗?
HSK 2
0:03s
bú shì chǔ cháo zuò de shì qíng ma ?không phải do Sở Triêu làm à?
- 世子说的是 - 说起朔漠
HSK 1
0:03s
- shì zi shuō de shì - shuō qǐ shuò mò- Thế tử nói phải. - Nhắc đến Sóc Mạc,
我倒是有另一件事情想要问问你
HSK 6
0:03s
wǒ dǎo shì yǒu lìng yī jiàn shì qíng xiǎng yào wèn wèn nǐta có một chuyện khác muốn hỏi ngươi đây.
我不是跟你说过吗?
HSK 2
0:03s
wǒ bú shì gēn nǐ shuō guò ma ?Không phải ta nói với ngươi rồi à?
还是没让你学到教训
HSK 6
0:03s
hái shì méi ràng nǐ xué dào jiào xùnvẫn chưa khiến ngươi học được gì.
快看看我爹 看看我爹
HSK 7
0:03s
kuài kàn kàn wǒ diē kàn kàn wǒ diēMau khám cho cha ta đi.
救救我父亲 快 不必了
HSK 4
0:03s
jiù jiù wǒ fù qīn kuài bù bì leCứu cha ta với. Mau. Không cần đâu.
别恨你阿娘
HSK 6
0:03s
bié hèn nǐ ā niángđừng hận mẹ con.
那时走投无路
HSK 7
0:03s
nà shí zǒu tóu wú lùKhi ấy cùng đường bí lối,
阿兰 来我身边好吗?
HSK 3
0:03s
ā lán lái wǒ shēn biān hǎo ma ?A Lan, đến bên cạnh ta được không?
这药是你给我爹的?
HSK 7
0:03s
zhè yào shì nǐ gěi wǒ diē de ?Thuốc này là ngươi đưa cho cha ta sao?
- 你说什么? - 我说
HSK 1
0:03s
- nǐ shuō shén me ? - wǒ shuō- Muội nói gì cơ? - Ta nói là
现在就可以取我性命
HSK 7
0:03s
xiàn zài jiù kě yǐ qǔ wǒ xìng mìnggiờ có thể lấy mạng ta luôn.
这就是你的解释吗?
HSK 4
0:03s
zhè jiù shì nǐ de jiě shì ma ?Đây là lời giải thích của ngươi sao?
你当真以为我不敢杀你吗?
HSK 7
0:03s
nǐ dàng zhēn yǐ wéi wǒ bù gǎn shā nǐ ma ?ngươi thật cho là ta không dám giết ngươi ư?
你我两不相欠
HSK 5
0:03s
nǐ wǒ liǎng bù xiāng qiànhai ta không ai nợ ai.