Cách dùng "这药是你给我爹的?" (zhè yào shì nǐ gěi wǒ diē de ?) trong hội thoại tiếng Trung
这药是你给我爹的?
Thuốc này là ngươi đưa cho cha ta sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
30:10
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谢燕来 | xiè yàn lái | Người có thể đưa thuốc cho cha chỉ có Tạ Yến Lai. |
| 2▶ | 这药是你给我爹的? | zhè yào shì nǐ gěi wǒ diē de ? | Thuốc này là ngươi đưa cho cha ta sao? |
| 3 | 是 | shì | Đúng vậy. |
More Clips From Episode
Total 39 clips (Page 2 of 2)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
- bú shì hòu huǐ jiù néng gǎi biàn de - kě shì xiàn zài ne ?- không phải hối hận thì sẽ thay đổi được. - Nhưng bây giờ thì sao?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ dǎo shì yǒu lìng yī jiàn shì qíng xiǎng yào wèn wèn nǐta có một chuyện khác muốn hỏi ngươi đây.

HSK 7
0:03s











