Cách dùng "不说了 小嘴巴闭起来" (bù shuō le xiǎo zuǐ bā bì qǐ lái) trong hội thoại tiếng Trung
不说了 小嘴巴闭起来
Không nói nữa, ngậm mồm xinh lại.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:33
xíng行
xíng行
xíng行
“Rồi, rồi, rồi.”
LINE 0207:34
PLAYING SCENEbù shuō le xiǎo zuǐ bā bì qǐ lái
不说了 小嘴巴闭起来
“Không nói nữa, ngậm mồm xinh lại.”
LINE 0307:57
hǎo好
le了
“Được rồi.”
Show Information