Cách dùng "或者我安排林小姐出外勤" (huò zhě wǒ ān pái lín xiǎo jiě chū wài qín) trong hội thoại tiếng Trung

huòzhěānpáilínxiǎojiěchūwàiqín

Hoặc là tôi sắp xếp cho cô Lâm ra ngoài làm việc,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:37
jīn
tiān
shàng
bān
a

hôm nay anh phải đi làm.

LINE 0212:40
PLAYING SCENE
huò
zhě
ān
pái
lín
xiǎo
jiě
chū
wài
qín

Hoặc là tôi sắp xếp cho cô Lâm ra ngoài làm việc,

LINE 0312:44
guǒ
xiǎng
jiàn
dào
de
huà

nếu anh không muốn gặp cô ấy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp12:40
TMDB ID280916